Ký nháy tiếng anh là gì

2 Thông dụng2.1 Tính từ2.2 Danh từ2.3 Ngoại đụng từ3 Chuyên ổn ngành3.1 Xây dựng3.2 Cơ - Điện tử3.3 Tân oán và tin3.4 Điện3.5 Kỹ thuật chung3.6 Kinch tế3.7 Địa chất4 Các từ bỏ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /ĭ-nĭsh"əl/

Thông dụng

Tính từ

Ban đầu, lúc đầukhổng lồ return lớn the initial positiontrsống về địa chỉ ban đầuthis situation is contrary khổng lồ the initial forecastthực trạng này trái với dự báo ban đầu

Danh từ

Chữ đầu (của một tên gọi) ( số nhiều) tên chúng ta viết tắt

Ngoại đụng từ

Ký tắt vào; viết tắt tên vào Ký nháy

Chuyên ngành

Xây dựng

ban đầu

Cơ - Điện tử

(adj) trước tiên, ban đầu

Toán và tin

vần âm đầu tiên khởi thủy, ban đầuinitial datadữ kiện ban đầu

Điện

chữ ký tắt

Kỹ thuật phổ biến

ban đầu khởi đầuinitial development periodthòi kỳ cách tân và phát triển khởi đầuinitial instructionlệnh khởi đầuinitial instructionslệnh khởi đầuinitial loadnạp khởi đầuinitial orderlệnh khởi đầuinitial program headercông tác khởi đầuinitial program load (IPL)sự nạp lịch trình khởi đầuinitial program loaderbộ hấp thụ lịch trình khởi đầuinitial routinegiấy tờ thủ tục khởi đầuinitial timethời hạn mở màn khởi tạoinitial addresscan hệ khởi tạoinitial defaultngầm định khởi tạoinitial liên kết settập links khởi tạoinitial pointđiểm khởi tạoinitial programchương trình khởi tạoinitial program loadhấp thụ trình khởi tạoinitial set-up proceduregiấy tờ thủ tục khởi chế tác ban đầuinitial statetâm trạng khởi chế tạo ra nguyên ổn thủyinitial levelnấc ngulặng tbỏ nơi bắt đầu ban đầu

Kinh tế

biên thự (văn khiếu nại, hợp đồng...) đầu tiêninitial bidgiá ra đầu tiêninitial capitalvốn góp đầu tiêninitial carrierbạn hóng đầu tiêninitial chargetổn phí đầu tiêninitial costmức giá tổn định đầu tiêninitial expenditurengân sách đầu tiêninitial inventorymặt hàng trữ đầu tiêninitial issuecổ phiếu dịp xây dừng đầu tiêninitial margintiền cam kết quỹ đầu tiêninitial paymentsố chi phí cần trả đầu tiêninitial surplussố dư lời đầu tiêninitial valuequý hiếm đầu tiên

Địa chất

ban sơ, ngulặng thuỷ, gốc

Các từ bỏ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveantecedent , basic , commencing , earliest , early , elementary , embryonic , first , foremost , fundamental , germinal , headmost , inaugural , inceptive sầu , inchoate , incipient , infant , initiative sầu , initiatory , introductory , leading , nascent , opening , original , pioneer , virgin , leadoff , beginning , maiden , primary , prime , primordial , ab initio , aborigine , ab ovo , inchoative sầu , initially , letter , rudimental

Từ trái nghĩa

adjectiveclosing , final , last Chuyên mục: Kiến Thức